Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日曜日

Rì yào rì

日曜日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日曜日 trong tiếng Việt

Chủ nhật (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Tra từ liên quan