Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日人民报日人民報

Rì Rén mín bào

日人民报 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 日人民报 trong tiếng Việt

(thô tục) tên miệt thị (trong đó 日[ri4] nghĩa là 肏[cao4]) cho "Nhân Dân Nhật Báo" 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4]

Tra từ liên quan