日新月异日新月異 rì xīn yuè yì 日新月异 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 日新月异 trong tiếng Việt mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)mỗi ngày có tiến triển mớitiến bộ nhanh chóng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan