Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去火

qù huǒ

去火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去火 trong tiếng Việt

giảm hỏa nhiệt (y học cổ truyền)

Tra từ liên quan