Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取经取經

qǔ jīng

取经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取经 trong tiếng Việt

  1. thỉnh kinh
  2. học hỏi kinh nghiệm của người khác
Tra từ liên quan