取经取經 qǔ jīng 取经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 取经 trong tiếng Việt thỉnh kinhhọc hỏi kinh nghiệm của người khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan