Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
炔烃
quē tīng

(hoá học) ankin

Cụm từ
瘸腿
qué tuǐ

bị què; què; một người què; một người khập khiễng

Cụm từ
缺位
quē wèi

(của một vị trí) bị bỏ trống; vị trí trống; chỗ trống; (quy định, dịch vụ v.v.) không đạt yêu cầu; không hiệu quả

Cụm từ
缺席
quē xí

vắng mặt

Cụm từ
缺陷
quē xiàn

khuyết điểm; thiếu sót

Cụm từ
确信
què xìn

tin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực

Cụm từ
雀形目
què xíng mù

bộ Sẻ (chim đậu)

Cụm từ
缺心少肺
quē xīn shǎo fèi

ngu dốt; ngốc nghếch

Cụm từ
缺心眼
quē xīn yǎn

ngu ngốc; vô lý; chậm hiểu

Cụm từ
缺心眼儿
quē xīn yǎn r

biến thể er hoá của 缺心眼[que1 xin1 yan3]

Cụm từ
缺血
quē xuè

(cơ quan) bị thiếu máu; (ngân hàng máu) sắp cạn kiệt nguồn máu

Cụm từ
鹊鸭
què yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mắt vàng thường (Bucephala clangula)

Cụm từ
缺氧
quē yǎng

thiếu oxy; kỵ khí

Cụm từ
缺氧症
quē yǎng zhèng

thiếu oxy

Cụm từ
鹊鹞
què yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus melanoleucos)

Cụm từ
缺一不可
quē yī bù kě

không thể thiếu một cái nào; không thể thiếu cái nào

Cụm từ
雀鹰
què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Châu Âu (Accipiter nisus)

Cụm từ
缺衣少食
quē yī shǎo shí

thiếu ăn thiếu mặc; túng thiếu

Cụm từ
缺油
quē yóu

thiếu dầu

Cụm từ
确有其事
què yǒu qí shì

(xác nhận là) đúng; xác thực

Cụm từ
雀跃
què yuè

phấn khích; vui mừng

Cụm từ
确凿
què záo

rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi; xác thực; cũng đọc là [que4 zuo4]

Cụm từ
雀噪
què zào

gây ồn ào trên thế gian; có được tai tiếng

Cụm từ
确凿不移
què záo bù yí

thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)

Thành ngữ
确诊
què zhěn

chẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận

Cụm từ
确证
què zhèng

chứng minh; xác nhận; chứng thực; bằng chứng thuyết phục

Cụm từ
却之不恭
què zhī bù gōng

từ chối sẽ bất lịch sự

Cụm từ
瘸子
qué zi

người què (thông tục)

Cụm từ
缺嘴
quē zuǐ

sứt môi

Cụm từ
区分
qū fēn

phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại

Cụm từ