Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取景器

qǔ jǐng qì

取景器 là gì?

取景器 [qǔ jǐng qì] có nghĩa là ống ngắm (của máy ảnh, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取景器 trong tiếng Việt

ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 取景器

取景器 được đọc là qǔ jǐng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan