趋缓趨緩 qū huǎn 趋缓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趋缓 trong tiếng Việt chậm lại; giảm bớt; dịu đi; sự chậm lại; suy thoái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan