趋近趨近 qū jìn 趋近 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趋近 trong tiếng Việt tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan