Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趋近趨近

qū jìn

趋近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趋近 trong tiếng Việt

tiếp cận (một giá trị số); hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích); sự hội tụ

Tra từ liên quan