Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin O

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ O, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

166 từ sẵn sàng
偶然
ǒu rán

tình cờ; thỉnh thoảng; do tình cờ; ngẫu nhiên

Cụm từ
偶然事件
ǒu rán shì jiàn

tai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờ

Cụm từ
偶然性
ǒu rán xìng

sự tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ may mắn

Cụm từ
偶人
ǒu rén

thần tượng (tức là tượng để thờ cúng)

Cụm từ
欧仁
Ōu rén

Eugene (tên)

Cụm từ
欧若拉
Ōu ruò lā

Aurora, nữ thần rạng đông của La Mã

Cụm từ
欧式
Ōu shì

theo phong cách châu Âu; hình học Euclid

Cụm từ
欧氏
Ōu shì

Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得

Viết tắt
欧石鸻
ōu shí héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)

Cụm từ
欧式几何
Ōu shì jǐ hé

hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何学
Ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

Cụm từ
欧氏几何学
Ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

Cụm từ
欧莳萝
Ōu shí luó

cây thì là (Cuminum cyminum)

Cụm từ
偶数
ǒu shù

số chẵn

Cụm từ
偶蹄
ǒu tí

động vật móng guốc chẵn (động vật học)

Cụm từ
偶蹄类
ǒu tí lèi

Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Cụm từ
偶蹄目
ǒu tí mù

Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Cụm từ
呕吐
ǒu tù

nôn mửa

Cụm từ
呕吐物
ǒu tù wù

chất nôn

Cụm từ
欧文
Ōu wén

Owen (tên); Erwin (tên); Irvine, California

Cụm từ
欧文斯
Ōu wén sī

Owens (tên)

Cụm từ
偶像
ǒu xiàng

thần tượng

Cụm từ
偶像包袱
ǒu xiàng bāo fu

gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

Cụm từ
偶像剧
ǒu xiàng jù

phim thần tượng; phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ

Cụm từ
呕心沥血
ǒu xīn lì xuè

nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt

Thành ngữ
吽牙
ōu yá

âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀[ou1 ya2]

Cụm từ
欧亚
Ōu Yà

Châu Âu và Châu Á; Á-Âu

Cụm từ
欧亚大陆
Ōu Yà Dà lù

Lục địa Á-Âu

Cụm từ
欧亚红尾鸲
Ōu - Yà hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ thường (Phoenicurus phoenicurus)

Cụm từ
欧亚𫛭
ōu yà kuáng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)

Cụm từ