Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin O

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ O, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

166 từ sẵn sàng
欧洲货币
Ōu zhōu huò bì

đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Cụm từ
欧洲联盟
Ōu zhōu Lián méng

Liên minh Châu Âu (EU)

Cụm từ
欧洲理事会
Ōu zhōu Lǐ shì huì

Hội đồng Châu Âu

Cụm từ
欧洲人
Ōu zhōu rén

người châu Âu

Cụm từ
欧洲山杨
Ōu zhōu shān yáng

cây dương Châu Âu (Populus tremula)

Cụm từ
欧洲刑警组织
Ōu zhōu Xíng jǐng Zǔ zhī

Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)

Cụm từ
欧洲议会
Ōu zhōu Yì huì

Nghị viện Châu Âu

Cụm từ
欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

Cụm từ
欧洲语言
Ōu zhōu yǔ yán

Ngôn ngữ Châu Âu

Cụm từ
欧洲之星
Ōu zhōu zhī xīng

Eurostar (đường tàu)

Cụm từ
欧洲中央银行
Ōu zhōu Zhōng yāng Yín háng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟
Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
欧猪
Ōu zhū

(kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và Tây Ban Nha)

Cụm từ
鸥嘴噪鸥
ōu zuǐ zào ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mỏ mòng (Gelochelidon nilotica)

Cụm từ
O型腿
O xíng tuǐ

chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng

Cụm từ
噢运会
Ō yùn huì

xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]

Cụm từ