Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin O

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ O, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

166 từ sẵn sàng
欧阳
Ōu yáng

họ hai chữ [Ou1 yang2]

Cụm từ
欧阳修
Ōu yáng Xiū

Ouyang Xiu (1007-1072), nhà văn và nhà sử học triều Tống Bắc

Cụm từ
欧阳询
Ōu yáng Xún

Ouyang Xun (557-641), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]

Cụm từ
欧阳予倩
Ōu yáng Yú qiàn

Ouyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung Quốc

Cụm từ
欧亚鸲
ōu yà qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)

Cụm từ
欧夜鹰
ōu yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)

Cụm từ
偶一
ǒu yī

tình cờ; thỉnh thoảng; rất hiếm khi

Cụm từ
讴吟
ōu yín

bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu

Cụm từ
偶一为之
ǒu yī wéi zhī

làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc

Thành ngữ
偶遇
ǒu yù

gặp tình cờ

Cụm từ
耦语
ǒu yǔ

nói chuyện riêng; thì thầm với nhau

Cụm từ
欧元
Ōu yuán

euro (tiền tệ)

Cụm từ
耦园
Ǒu yuán

Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
欧元区
Ōu yuán qū

Khu vực đồng euro

Cụm từ
偶语弃市
ǒu yǔ qì shì

lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai (thành ngữ)

Thành ngữ
欧榛
ōu zhēn

cây phỉ thường (Corylus avellana)

Cụm từ
欧洲
Ōu zhōu

châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])

Viết tắt
欧洲安全和合作组织
Ōu zhōu Ān quán hé Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲安全与合作组织
Ōu zhōu Ān quán yǔ Hé zuò Zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

Cụm từ
欧洲杯
Ōu zhōu bēi

Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)

Cụm từ
欧洲大陆
Ōu zhōu dà lù

lục địa Châu Âu

Cụm từ
欧洲电视
Ōu zhōu diàn shì

truyền hình Châu Âu; Eurovision

Cụm từ
欧洲防风
Ōu zhōu fáng fēng

cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)

Cụm từ
欧洲法院
Ōu zhōu Fǎ yuàn

Tòa án Công lý Châu Âu

Cụm từ
欧洲歌唱大赛
Ōu zhōu Gē chàng Dà sài

Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision

Cụm từ
欧洲共同市场
Ōu zhōu gòng tóng shì chǎng

thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)

Cụm từ
欧洲共同体
Ōu zhōu Gòng tóng tǐ

Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]

Cụm từ
欧洲航天局
Ōu zhōu Háng tiān jú

Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)

Cụm từ
欧洲核子研究中心
Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心
Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ