Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
蹑登
niè dēng

đi lên

Cụm từ
蹑蹀
niè dié

đi từng bước nhỏ

Cụm từ
聂耳
Niè Ěr

Nhạc Nhĩ (1912-1935), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Cụm từ
蹑跟
niè gēn

giày quá rộng hoặc quá chật so với chân

Cụm từ
捏估
niē gu

làm người trung gian

Cụm từ
颞骨
niè gǔ

xương thái dương; os temporale

Cụm từ
孽海花
Niè hǎi huā

Hoa trong biển nghiệp, tiểu thuyết cuối đời Thanh của Kim Thiên Hạc 金天翮[Jin1 Tian1he2] và Tăng Phác 曾樸|曾朴[Zeng1 Pu3]

Cụm từ
啮合
niè hé

(răng đối diện, hoặc bánh răng) ăn khớp; khớp nhau

Cụm từ
捏合
niē hé

làm người trung gian

Cụm từ
捏积
niē jī

xem 捏脊[nie1 ji3]

Cụm từ
捏脊
niē jǐ

một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
蹑机
niè jī

máy dệt lụa có bàn đạp chân

Cụm từ
蹑迹
niè jì

theo dấu ai; theo dõi

Cụm từ
蹑脚
niè jiǎo

đi rón rén để không gây tiếng động

Cụm từ
蹑脚根
niè jiǎo gēn

biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]

Cụm từ
蹑脚跟
niè jiǎo gēn

đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động

Cụm từ
捏脊治疗
niē jǐ zhì liáo

nắn khớp (y học)

Cụm từ
聂拉木
Niè lā mù

huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
聂拉木县
Niè lā mù xiàn

huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
尼厄丽德
Ní è lì dé

Nereid (nàng tiên biển trong thần thoại Hy Lạp, năm mươi con gái của Nereus và Doris); Nereid, mặt trăng của Sao Hải Vương

Cụm từ
蹑履
niè lǚ

đi giày

Cụm từ
聂姆曹娃
Niè mǔ cáo wá

Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc

Cụm từ
嗫嗫
niè niè

nói nhiều; giọng nhẹ và mềm

Cụm từ
涅槃
niè pán

niết bàn (Phật giáo)

Cụm từ
涅磐
niè pán

biến thể của 涅槃[nie4 pan2]

Cụm từ
涅盘经
Niè pán Jīng

kinh Niết Bàn: mỗi sinh vật đều có Phật tính

Cụm từ
蹑悄悄
niè qiāo qiāo

nhẹ nhàng; yên lặng

Cụm từ
逆耳
nì ěr

khó nghe; chói tai (sự thật không dễ chịu)

Cụm từ
聂荣
Niè róng

huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
聂荣县
Niè róng xiàn

huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ