Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
罗平县
Luó píng xiàn

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
洛皮塔
Luò pí tǎ

Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
洛皮塔瀑布
Luò pí tǎ pù bù

Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
落魄
luò pò

sa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc; không theo lẽ thường; cũng đọc là [luo4 tuo4]

Cụm từ
洛浦
Luò pǔ

huyện Lop thuộc địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
洛浦县
Luò pǔ Xiàn

huyện Lop thuộc địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
落漆
luò qī

xem 掉漆[diao4 qi1]

Cụm từ
裸骑
luǒ qí

cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Cụm từ
罗切斯特
Luó qiē sī tè

Rochester

Cụm từ
锣齐鼓不齐
luó qí gǔ bù qí

(thành ngữ) không phối hợp tốt

Thành ngữ
罗圈
luó quān

khung tròn của cái sàng

Cụm từ
罗圈架
luó quān jià

cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia

Cụm từ
罗圈儿
luó quān r

biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]

Cụm từ
罗圈儿揖
luó quān r yī

chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)

Cụm từ
罗圈腿
luó quān tuǐ

chân vòng kiềng; chân cong

Cụm từ
罗雀掘鼠
luó què jué shǔ

nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản

Thành ngữ
落日
luò rì

mặt trời lặn

Cụm từ
罗荣桓
Luó Róng huán

Luo Ronghuan (1902-1963), lãnh đạo quân sự cộng sản Trung Quốc

Cụm từ
落入
luò rù

rơi vào

Cụm từ
落入法网
luò rù fǎ wǎng

rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt

Thành ngữ
络腮胡子
luò sāi hú zi

râu quai nón

Cụm từ
落腮胡子
luò sāi hú zi

biến thể của 絡腮鬍子|络腮胡子[luo4 sai1 hu2 zi5]

Cụm từ
罗塞塔石碑
Luó sāi tǎ Shí bēi

Đá Rosetta

Cụm từ
洛桑
Luò sāng

Lausanne (thành phố ở Thụy Sĩ)

Cụm từ
罗莎
Luó shā

Rosa (tên)

Cụm từ
罗姗
Luó shān

Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)

Cụm từ
罗山
Luó shān

huyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
洛杉矶
Luò shān jī

Los Angeles, California

Cụm từ
洛杉矶湖人
Luò shān jī Hú rén

Đội Los Angeles Lakers (đội NBA)

Cụm từ
洛杉矶时报
Luò shān jī Shí bào

Thời báo Los Angeles

Cụm từ