Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗雀掘鼠羅雀掘鼠

luó què jué shǔ

罗雀掘鼠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗雀掘鼠 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản

Tra từ liên quan