Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
络腮胡子絡腮鬍子

luò sāi hú zi

络腮胡子 là gì?

络腮胡子 [luò sāi hú zi] có nghĩa là râu quai nón.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 络腮胡子 trong tiếng Việt

râu quai nón

Cách đọc và ghi nhớ 络腮胡子

络腮胡子 được đọc là luò sāi hú zi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “râu quai nón”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan