Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落魄

luò pò

落魄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落魄 trong tiếng Việt

sa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc; không theo lẽ thường; cũng đọc là [luo4 tuo4]

Tra từ liên quan