Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸骑裸騎

luǒ qí

裸骑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸骑 trong tiếng Việt

cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) khỏa thân

Tra từ liên quan