洛杉矶时报
Thời báo Los Angeles
Thời báo Los Angeles
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Los Angeles, California
›洛杉矶湖人Luò shān jī Hú rénĐội Los Angeles Lakers (đội NBA)
›洛扎县Luò zhā xiànhuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây…
›洛林Luò línLorraine (vùng ở Pháp)
›洛扎Luò zhāhuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây…
›洛桑Luò sāngLausanne (thành phố ở Thụy Sĩ)
›洛必达法则Luò bì dá fǎ zéquy tắc L'Hôpital (toán học)
›洛江Luò jiāngLuojiang, một quận của thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.