Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗姗羅姍

Luó shān

罗姗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗姗 trong tiếng Việt

Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)

Tra từ liên quan