Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
罗密欧
Luó mì ōu

Romeo (tên)

Cụm từ
罗密欧与朱丽叶
Luó mì ōu yǔ Zhū lì yè

Romeo và Juliet, bi kịch năm 1594 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
落寞
luò mò

cô đơn; hoang vắng

Cụm từ
落漠
luò mò

biến thể của 落寞[luo4 mo4]

Cụm từ
落莫
luò mò

biến thể của 落寞[luo4 mo4]

Cụm từ
裸模
luǒ mó

người mẫu khỏa thân; viết tắt của 裸體模特|裸体模特[luo3 ti3 mo2 te4]

Viết tắt
罗摩诺索夫
Luó mó nuò suǒ fū

Mikhail Vasilyevich Lomonosov (1711-1765), nhà hoá học và bác học người Nga nổi tiếng

Cụm từ
罗摩诺索夫山脊
Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ

dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

Cụm từ
罗摩衍那
Luó mó yǎn nà

Ramayana (sử thi Ấn Độ)

Cụm từ
落幕
luò mù

hạ màn; kết thúc của buổi diễn

Cụm từ
螺母
luó mǔ

đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)

Cụm từ
罗姆酒
luó mǔ jiǔ

rượu rum (từ mượn)

Cụm từ
螺母螺栓
luó mǔ luó shuān

đai ốc và bu lông

Cụm từ
罗姆人
Luó mǔ rén

Người Romani, một dân tộc ở châu Âu

Cụm từ
罗纳
Luó nà

sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp

Cụm từ
罗纳尔多
Luó nà ěr duō

Ronaldo (tên); Cristiano Ronaldo (1985-), cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha

Cụm từ
罗纳河
Luó nà Hé

sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp

Cụm từ
洛南
Luò nán

huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
落难
luò nàn

gặp nạn; rơi vào cảnh khốn khó

Cụm từ
洛南县
Luò nán Xiàn

Huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
罗讷河
Luó nè Hé

sông Rhone, Pháp

Cụm từ
洛宁
Luò níng

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
洛宁县
Luò Níng xiàn

huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
罗盘
luó pán

la bàn

Cụm từ
罗盘度
luó pán dù

bánh xe quay số

Cụm từ
罗盘座
Luó pán zuò

Pyxis (chòm sao)

Cụm từ
落跑
luò pǎo

bỏ trốn; chạy trốn

Cụm từ
洛佩斯
Luò pèi sī

Lopez (tên)

Cụm từ
洛佩兹
Luò pèi zī

Lopez (tên)

Cụm từ
罗平
Luó píng

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ