Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗圈羅圈

luó quān

罗圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗圈 trong tiếng Việt

khung tròn của cái sàng

Tra từ liên quan