Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
零缺点
líng quē diǎn

không có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo

Cụm từ
领雀嘴鹎
lǐng què zuǐ bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cổ khoang (Spizixos semitorques)

Cụm từ
零曲率
líng qū lǜ

độ cong bằng không; phẳng

Cụm từ
令人
lìng rén

khiến cho một người (làm gì đó); làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)

Cụm từ
伶人
líng rén

(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ

Cụm từ
令人不快
lìng rén bù kuài

khó chịu; đáng chê trách

Cụm từ
令人吃惊
lìng rén chī jīng

gây sốc; ngạc nhiên

Cụm từ
令人发指
lìng rén fà zhǐ

(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc

Thành ngữ
令人鼓舞
lìng rén gǔ wǔ

đầy khích lệ; phấn chấn

Cụm từ
令人满意
lìng rén mǎn yì

thỏa mãn; hài lòng

Cụm từ
令人钦佩
lìng rén qīn pèi

đáng ngưỡng mộ

Cụm từ
令人叹
lìng rén tàn

kinh ngạc

Cụm từ
令人振奋
lìng rén zhèn fèn

truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích

Cụm từ
零日
líng rì

zero-day (tấn công, lỗ hổng, v.v.) (tin học)

Cụm từ
零日漏洞
líng rì lòu dòng

lỗ hổng zero-day (máy tính)

Cụm từ
零容忍
líng róng rěn

không khoan nhượng

Cụm từ
凌辱
líng rǔ

lăng nhục; làm nhục; bắt nạt

Cụm từ
零散
líng sǎn

rải rác

Cụm từ
灵山
Líng shān

huyện Linh Sơn ở Tần Châu 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
灵山县
Líng shān xiàn

huyện Linh Sơn ở Tần Châu 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
铃声
líng shēng

chuông âm; nhạc chuông; tiếng chuông; ngân vang

Cụm từ
零声母
líng shēng mǔ

(ngôn ngữ học Trung Quốc) âm đầu không phụ âm (âm đầu của một âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm)

Cụm từ
零时
líng shí

nửa đêm; giờ không

Cụm từ
零食
líng shí

đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ

Cụm từ
灵石
Líng shí

huyện Lingshi ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
领事
lǐng shì

lãnh sự

Cụm từ
领事馆
lǐng shì guǎn

lãnh sự quán

Cụm từ
灵石县
Líng shí xiàn

huyện Lingshi ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây

Cụm từ
零售
líng shòu

bán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏ

Cụm từ
灵寿
Líng shòu

huyện Lingshou ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ