Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
领受
lǐng shòu

chấp nhận; nhận

Cụm từ
领收
lǐng shōu

chấp nhận (một ân huệ); nhận

Cụm từ
零售店
líng shòu diàn

cửa hàng; cửa hàng bán lẻ

Cụm từ
零售商
líng shòu shāng

nhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ

Cụm từ
灵寿县
Líng shòu xiàn

huyện Lingshou ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
零数
líng shù

phần của một số bị lược bỏ khi làm tròn xuống

Cụm từ
陵水
Líng shuǐ

Huyện tự trị dân tộc Lê Lingshui, Hải Nam; viết tắt của 陵水黎族自治縣|陵水黎族自治县[Ling2 shui3 Li2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Viết tắt
陵水黎族自治县
Líng shuǐ Lí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Lingshui, Hải Nam

Cụm từ
陵水县
Líng shuǐ xiàn

Huyện tự trị dân tộc Lê Lingshui, Hải Nam; viết tắt của 陵水黎族自治縣|陵水黎族自治县[Ling2 shui3 Li2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Viết tắt
灵枢经
Líng shū jīng

Linh Khu Kinh, văn bản y học cổ đại Trung Quốc (khoảng thế kỷ 1 TCN)

Cụm từ
零碎
líng suì

rời rạc và chắp vá; mảnh vụn; đồ linh tinh

Cụm từ
灵塔
líng tǎ

bảo tháp tưởng niệm

Cụm từ
灵台
Líng tái

huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
灵台县
Líng tái xiàn

huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
令堂
lìng táng

(kính ngữ) mẹ của bạn

Cụm từ
灵堂
líng táng

phòng tang; phòng lễ tang

Cụm từ
灵体
líng tǐ

linh hồn

Cụm từ
菱铁矿
líng tiě kuàng

quặng sắt kết tinh (siderite)

Cụm từ
聆听
líng tīng

lắng nghe (một cách tôn trọng)

Cụm từ
灵通
líng tōng

nhanh và nhiều (tin tức); thông minh; hiệu quả

Cụm từ
零头
líng tóu

lẻ; từ vụn; phần còn lại

Cụm từ
领头
lǐng tóu

dẫn đầu; là người đầu tiên bắt đầu

Cụm từ
领头羊
lǐng tóu yáng

người dẫn đầu

Cụm từ
领土
lǐng tǔ

lãnh thổ

Cụm từ
领土完整
lǐng tǔ wán zhěng

toàn vẹn lãnh thổ

Cụm từ
磷光
lín guāng

sự lân quang

Cụm từ
临桂
Lín guì

huyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
临桂县
Lín guì xiàn

huyện Lingui ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
邻国
lín guó

quốc gia láng giềng

Cụm từ
另外
lìng wài

bổ sung; thêm vào; ngoài ra; tách biệt; khác; hơn nữa; hơn thế

Cụm từ