Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
克星
kè xīng

khắc tinh; nguyên nhân suy sụp; định mệnh xung khắc

Cụm từ
可行
kě xíng

khả thi

Cụm từ
苛性
kē xìng

ăn da (hóa học)

Cụm từ
苛性钾
kē xìng jiǎ

potash ăn da; hiđrôxít kali KOH

Cụm từ
苛性钠
kē xìng nà

xút ăn da; natri hydroxit NaOH

Cụm từ
可行性
kě xíng xìng

tính khả thi

Cụm từ
可行性研究
kě xíng xìng yán jiū

nghiên cứu tính khả thi

Cụm từ
可信任
kě xìn rèn

đáng tin tưởng

Cụm từ
可心如意
kě xīn rú yì

xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]

Cụm từ
可选
kě xuǎn

có sẵn; tùy chọn

Cụm từ
可选择丢弃
kě xuǎn zé diū qì

đủ điều kiện loại bỏ (Frame Relay)

Cụm từ
科学
kē xué

khoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa học; hợp lý; LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]

Cụm từ
科学编辑
kē xué biān jí

biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)

Cụm từ
科学发展观
Kē xué Fā zhǎn guān

Quan điểm Phát triển Khoa học, một nguyên tắc chỉ đạo của ĐCSTQ do Hồ Cẩm Đào 胡錦濤|胡锦涛[Hu2 Jin3 tao1] đề xuất, được đưa vào Hiến pháp ĐCSTQ năm 2007

Cụm từ
科学怪人
Kē xué Guài rén

Frankenstein (tiểu thuyết)

Cụm từ
科学管理
kē xué guǎn lǐ

quản lý khoa học

Cụm từ
科学幻想
kē xué huàn xiǎng

khoa học viễn tưởng

Cụm từ
科学家
kē xué jiā

nhà khoa học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
科学界
kē xué jiè

giới khoa học; các giới khoa học

Cụm từ
科学技术
kē xué jì shù

khoa học và công nghệ

Cụm từ
科学技术是第一生产力
kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì

khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四個現代化|四个现代化[si4 ge5…

Cụm từ
科学技术现代化
kē xué jì shù xiàn dài huà

hiện đại hóa khoa học và công nghệ, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

Cụm từ
科学普及
kē xué pǔ jí

phổ cập khoa học

Cụm từ
科学史
kē xué shǐ

lịch sử khoa học

Cụm từ
科学实验
kē xué shí yàn

thí nghiệm khoa học

Cụm từ
科学研究
kē xué yán jiū

nghiên cứu khoa học

Cụm từ
科学院
kē xué yuàn

viện hàn lâm khoa học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
科学育儿
kē xué yù ér

nuôi dạy con khoa học

Cụm từ
科学知识
kē xué zhī shi

kiến thức khoa học

Cụm từ
科学执政
kē xué zhí zhèng

cai trị bằng khoa học

Cụm từ