Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苛性

kē xìng

苛性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苛性 trong tiếng Việt

ăn da (hóa học)

Tra từ liên quan