Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可心如意

kě xīn rú yì

可心如意 là gì?

可心如意 [kě xīn rú yì] có nghĩa là xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可心如意 trong tiếng Việt

xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]

Cách đọc và ghi nhớ 可心如意

可心如意 được đọc là kě xīn rú yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 稱心如意|称心如意[chen4 xin1 ru2 yi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan