Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苛性钾苛性鉀

kē xìng jiǎ

苛性钾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苛性钾 trong tiếng Việt

potash ăn da; hiđrôxít kali KOH

Tra từ liên quan