Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
九三学社
Jiǔ sān Xué shè

Đảng Cửu Tam, một trong tám đảng chính trị của ĐCSTQ

Cụm từ
舅嫂
jiù sǎo

vợ của anh; em của vợ, chị hoặc em dâu

Cụm từ
酒色
jiǔ sè

rượu và phụ nữ; màu sắc của rượu; vẻ say xỉn

Cụm từ
酒色财气
jiǔ sè cái qì

rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo

Thành ngữ
酒色之徒
jiǔ sè zhī tú

kẻ mê rượu và phụ nữ; người trác táng

Cụm từ
揪痧
jiū shā

biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm

Cụm từ
鸠山
Jiū shān

Hatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản; Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010

Danh từ riêng
鸠山由纪夫
Jiū shān Yóu jì fū

Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010

Cụm từ
酒神
Jiǔ shén

Bacchus (thần rượu vang Hy Lạp), còn gọi là Dionysus

Cụm từ
救生
jiù shēng

cứu mạng; cứu sinh

Cụm từ
救生船
jiù shēng chuán

thuyền cứu sinh

Cụm từ
救生队
jiù shēng duì

đội cứu hộ; LT:支[zhi1]

Cụm từ
救生筏
jiù shēng fá

xuồng cứu sinh

Cụm từ
九声六调
jiǔ shēng liù diào

chín thanh và sáu điệu (hệ thống thanh điệu của tiếng Quảng Đông và các ngôn ngữ miền nam khác)

Cụm từ
救生圈
jiù shēng quān

phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ

Cụm từ
救生艇
jiù shēng tǐng

thuyền cứu sinh

Cụm từ
救生艇甲板
jiù shēng tǐng jiǎ bǎn

boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

Cụm từ
救生衣
jiù shēng yī

áo phao; áo cứu sinh

Cụm từ
救生员
jiù shēng yuán

nhân viên cứu sinh

Cụm từ
九十
jiǔ shí

chín mươi

Cụm từ
就是
jiù shì

chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu

Cụm từ
救世
jiù shì

cứu thế

Cụm từ
救市
jiù shì

giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)

Cụm từ
旧事
jiù shì

việc cũ; vấn đề trước đây

Cụm từ
旧式
jiù shì

kiểu cũ

Cụm từ
旧时
jiù shí

thời xưa; ngày xưa

Cụm từ
旧诗
jiù shī

thơ cũ; thơ phong cách cũ

Cụm từ
旧识
jiù shí

người quen cũ; bạn cũ

Cụm từ
酒食
jiǔ shí

đồ ăn và thức uống

Cụm từ
旧时代
jiù shí dài

thời xưa; ngày xưa

Cụm từ