Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
进取
jìn qǔ

thể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình

Cụm từ
金泉
Jīn quán

Gimcheon (thành phố ở Hàn Quốc)

Cụm từ
紧缺
jǐn quē

thiếu hụt; khan hiếm

Cụm từ
金阙
jīn què

hoàng cung

Cụm từ
金雀花
jīn què huā

cây đậu chổi; cây kim tước (họ Đậu)

Cụm từ
金曲奖
Jīn qǔ jiǎng

Giải thưởng Giai điệu Vàng

Cụm từ
进取心
jìn qǔ xīn

tinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ

Cụm từ
今儿
jīn r

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
劲儿
jìn r

biến thể er hoá của 勁|劲[jin4]

Cụm từ
浸染
jìn rǎn

bị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần

Cụm từ
今人
jīn rén

người hiện đại

Cụm từ
近人
jìn rén

đương thời; người hiện đại; bạn thân; cộng sự; thân thiết

Cụm từ
尽人皆知
jìn rén jiē zhī

mọi người đều biết (thành ngữ); nổi tiếng; tên tuổi quen thuộc

Thành ngữ
今儿个
jīn r ge

(khẩu ngữ) hôm nay

Khẩu ngữ
今日
jīn rì

hôm nay

Cụm từ
近日
jìn rì

(trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới

Cụm từ
金日成
Jīn Rì chéng

Kim Nhật Thành (1912-1994) Lãnh tụ vĩ đại của Bắc Triều Tiên

Cụm từ
近日点
jìn rì diǎn

cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm

Cụm từ
今日事今日毕
jīn rì shì jīn rì bì

việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)

Thành ngữ
今日头条
Jīn rì Tóu tiáo

Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa

Cụm từ
金融
jīn róng

ngân hàng; tài chính

Cụm từ
金融风暴
jīn róng fēng bào

khủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính

Cụm từ
金融风波
jīn róng fēng bō

khủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng

Cụm từ
金融改革
jīn róng gǎi gé

cải cách tài chính

Cụm từ
金融杠杆
jīn róng gàng gǎn

đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
金融家
jīn róng jiā

chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng

Cụm từ
金融界
jīn róng jiè

giới ngân hàng; thế giới tài chính

Cụm từ
金融机构
jīn róng jī gòu

tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng

Cụm từ
金融机关
jīn róng jī guān

tổ chức tài chính

Cụm từ
金融区
jīn róng qū

quận tài chính

Cụm từ