Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融区金融區

jīn róng qū

金融区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融区 trong tiếng Việt

quận tài chính

Tra từ liên quan