Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧缺緊缺

jǐn quē

紧缺 là gì?

紧缺 [jǐn quē] có nghĩa là thiếu hụt; khan hiếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧缺 trong tiếng Việt

  1. thiếu hụt
  2. khan hiếm

Cách đọc và ghi nhớ 紧缺

紧缺 được đọc là jǐn quē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếu hụt; khan hiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan