Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近人

jìn rén

近人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近人 trong tiếng Việt

đương thời; người hiện đại; bạn thân; cộng sự; thân thiết

Tra từ liên quan