Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融

jīn róng

金融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融 trong tiếng Việt

  1. ngân hàng
  2. tài chính
Tra từ liên quan