金融杠杆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金融杠杆
đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
Giản thể金融杠杆
Phồn thể金融槓桿
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng