金融杠杆金融槓桿
金融杠杆 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 金融杠杆 trong tiếng Việt
đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)