Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近日点近日點

jìn rì diǎn

近日点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近日点 trong tiếng Việt

  1. cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời
  2. hạ điểm
Tra từ liên quan