近日点近日點 jìn rì diǎn 近日点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近日点 trong tiếng Việt cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trờihạ điểm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan