Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
荆门市
Jīng mén shì

thành phố cấp địa khu Kinh Môn ở Hồ Bắc

Cụm từ
粳米
jīng mǐ

gạo không dính hạt tròn đã xay (gạo Japonica)

Cụm từ
精密
jīng mì

chính xác; tỉ mỉ; chặt chẽ; tinh vi

Cụm từ
精米
jīng mǐ

gạo đã xay

Cụm từ
静谧
jìng mì

yên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình

Cụm từ
精妙
jīng miào

tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
精密化
jīng mì huà

sự tinh chỉnh; thêm độ chính xác

Cụm từ
警民
jǐng mín

cảnh sát và cộng đồng

Cụm từ
晶明
jīng míng

sáng; rực rỡ

Cụm từ
精明
jīng míng

tinh tường; nhạy bén; thông minh

Cụm từ
精明能干
jīng míng néng gàn

thông minh và có năng lực

Cụm từ
精明强干
jīng míng qiáng gàn

thông minh và có năng lực (thành ngữ)

Thành ngữ
精密陶瓷
jīng mì táo cí

gốm mịn (dùng cho cấy ghép nha khoa, xương nhân tạo, điện tử, lưỡi dao v.v.); gốm tiên tiến; gốm kỹ thuật

Cụm từ
精密仪器
jīng mì yí qì

dụng cụ chính xác

Cụm từ
静默
jìng mò

im lặng; yên tĩnh; yên lặng; tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm; (từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch

Cụm từ
鲸目
jīng mù

Cetacea (họ cá voi)

Cụm từ
精囊
jīng náng

bào tinh

Cụm từ
靖难之役
jìng nán zhī yì

cuộc chiến năm 1402 giữa những người kế vị của Hoàng đế Minh đầu tiên

Cụm từ
境内
jìng nèi

bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước

Cụm từ
境内外
jìng nèi wài

trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước

Cụm từ
经年
jīng nián

nhiều năm; liên tục qua các năm

Cụm từ
精酿啤酒
jīng niàng pí jiǔ

bia thủ công

Cụm từ
经年累月
jīng nián lěi yuè

nhiều năm; qua nhiều năm

Cụm từ
惊鸟
jīng niǎo

làm chim sợ bay mất

Cụm từ
景宁
Jǐng níng

huyện tự trị dân tộc She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
静宁
Jìng níng

huyện Tĩnh Ninh ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
景宁畲乡
Jǐng níng Shē xiāng

huyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
景宁畲族自治县
Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
景宁县
Jǐng níng xiàn

huyện tự trị dân tộc She Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
静宁县
Jìng níng xiàn

huyện Jingning ở Pingliang 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ