景宁畲乡
huyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
huyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị dân tộc She Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
›景宁Jǐng nínghuyện tự trị dân tộc She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
›景宁畲族自治县Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiànhuyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
›景东Jǐng dōnghuyện tự trị dân tộc Di Jingdong ở Vân Nam
›景东彝族自治县Jǐng dōng Yí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›景东县Jǐng dōng xiànhuyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›景泰Jǐng tàihuyện Jingtai ở Baiyin 白銀|白银[Bai2 yin2], Cam Túc; Hoàng đế Cảnh Thái, niên hiệu của Minh Đế thứ bảy Chu Kỳ…
›景德镇Jǐng dé zhènthành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.