Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
仅供
jǐn gōng

chỉ để

Cụm từ
进宫
jìn gōng

vào cung điện hoàng đế; (tiếng lóng) đi tù

Tiếng lóng xã hội
进攻
jìn gōng

tấn công; tập kích; tấn công chủ động; sự tập kích; tấn công (thể thao)

Cụm từ
进贡
jìn gòng

dâng cống; nộp cống mà chư hầu nợ chủ quyền

Cụm từ
矜功不立
jīn gōng bù lì

khoe khoang nhiều, nhưng không thành công gì (thành ngữ)

Thành ngữ
仅供参考
jǐn gōng cān kǎo

chỉ để tham khảo

Cụm từ
近拱点
jìn gǒng diǎn

(thiên văn) cận điểm quỹ đạo

Cụm từ
惊怕
jīng pà

hoảng sợ; sợ hãi

Cụm từ
竞拍
jìng pāi

đấu giá (tại cuộc đấu giá); buổi đấu giá

Cụm từ
敬佩
jìng pèi

ngưỡng mộ; kính phục

Cụm từ
井喷
jǐng pēn

(dầu) phun trào; tăng vọt; phun mạnh

Cụm từ
精辟
jīng pì

rõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích); sâu sắc; sâu sắc và hiểu biết

Cụm từ
警辟
jǐng pì

sâu sắc, thấu đáo và cảm động

Cụm từ
晶片
jīng piàn

(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

Cụm từ
镜片
jìng piàn

thấu kính

Cụm từ
京片子
Jīng piàn zi

phương ngữ Bắc Kinh

Cụm từ
精疲力竭
jīng pí lì jié

tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời

Thành ngữ
精疲力尽
jīng pí lì jìn

tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời

Thành ngữ
竞品
jìng pǐn

sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ

Cụm từ
精品
jīng pǐn

hàng chất lượng; sản phẩm cao cấp; tác phẩm nghệ thuật tinh xảo

Cụm từ
精品店
jīng pǐn diàn

cửa hàng boutique

Cụm từ
景颇
Jǐng pō

nhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam

Cụm từ
景颇族
Jǐng pō zú

nhóm dân tộc Cảnh Pha ở Tây Tạng và Vân Nam

Cụm từ
敬启
jìng qǐ

lời kết thúc kính trọng trong thư

Cụm từ
旌旗
jīng qí

cờ đuôi nheo; cờ biểu

Cụm từ
景气
jǐng qì

(về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; thịnh vượng

Cụm từ
经期
jīng qī

kỳ kinh nguyệt

Cụm từ
惊奇
jīng qí

kinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏi

Cụm từ
惊起
jīng qǐ

giật mình; làm kinh động (một con vật, v.v.)

Cụm từ
敬虔
jìng qián

mộ đạo

Cụm từ