精妙 jīng miào 精妙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精妙 trong tiếng Việt tinh xảo; tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan