Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
静宁靜寧

Jìng níng

静宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 静宁 trong tiếng Việt

huyện Tĩnh Ninh ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Tra từ liên quan