静默靜默
静默 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 静默 trong tiếng Việt
im lặng; yên tĩnh; yên lặng; tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm; (từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch
im lặng; yên tĩnh; yên lặng; tưởng niệm trong im lặng; mặc niệm; (từ mới khoảng năm 2022) ở nhà trong thời gian đại dịch