Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
胡椒
hú jiāo

hồ tiêu

Cụm từ
胡椒薄荷
hú jiāo bò he

bạc hà cay

Cụm từ
胡椒粉
hú jiāo fěn

tiêu xay (tức là bột)

Cụm từ
胡椒粒
hú jiāo lì

hạt tiêu; hạt của cây tiêu

Cụm từ
胡搅蛮缠
hú jiǎo mán chán

(thành ngữ) quấy nhiễu không ngừng

Thành ngữ
胡椒喷雾
hú jiāo pēn wù

bình xịt hơi cay; xịt OC

Cụm từ
呼叫器
hū jiào qì

máy nhắn tin; máy nhắn âm hiệu

Cụm từ
呼叫声
hū jiào shēng

tiếng kêu

Cụm từ
胡椒属
hú jiāo shǔ

chi hồ tiêu (Piper spp.)

Cụm từ
呼叫中心
hū jiào zhōng xīn

tổng đài gọi điện

Cụm từ
胡椒子
hú jiāo zǐ

hạt tiêu; hạt của hồ tiêu

Cụm từ
胡姬花
hú jī huā

Vanda Miss Joaquim (hoa lan lai), quốc hoa của Singapore

Cụm từ
糊精
hú jīng

dextrin

Cụm từ
虎鲸
hǔ jīng

cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Cụm từ
护胫
hù jìng

miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân

Cụm từ
护颈套
hù jǐng tào

nẹp cổ

Cụm từ
胡锦涛
Hú Jǐn tāo

Hu Jintao (1942-), Tổng Bí thư ĐCSTQ 2002-2012, chủ tịch nước CHND Trung Hoa 2003-2013

Cụm từ
槲寄生
hú jì shēng

cây tầm gửi

Cụm từ
呼救
hū jiù

kêu cứu

Cụm từ
沪剧
Hù jù

hí kịch Thượng Hải

Cụm từ
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán

nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Thành ngữ
虎踞龙蟠
hǔ jù lóng pán

nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Thành ngữ
弧菌
hú jūn

(sinh học) vi khuẩn vibrio

Cụm từ
户均
hù jūn

bình quân hộ gia đình

Cụm từ
胡克
Hú kè

Hook hoặc Hooke (tên gọi); Robert Hooke (1635-1703), nhà khoa học thực nghiệm và nhà phát minh người Anh xuất sắc

Cụm từ
护孔环
hù kǒng huán

(Đài Loan) khoen xỏ

Cụm từ
户口
hù kǒu

dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế); hộ khẩu; giấy phép cư trú; (ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng

Cụm từ
湖口
Hú kǒu

Huyện Hukou ở Cửu Giang 九江, Giang Tây; Hương Hồ Khẩu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
糊口
hú kǒu

kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn

Cụm từ
虎口
hǔ kǒu

hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

Cụm từ