虎口 hǔ kǒu 虎口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虎口 trong tiếng Việt hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan