Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎口

hǔ kǒu

虎口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎口 trong tiếng Việt

hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay

Tra từ liên quan