胡椒属胡椒屬 hú jiāo shǔ 胡椒属 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡椒属 trong tiếng Việt chi hồ tiêu (Piper spp.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan