胡椒喷雾胡椒噴霧 hú jiāo pēn wù 胡椒喷雾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡椒喷雾 trong tiếng Việt bình xịt hơi cay; xịt OC 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan