Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护孔环護孔環

hù kǒng huán

护孔环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护孔环 trong tiếng Việt

(Đài Loan) khoen xỏ

Tra từ liên quan