Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼叫中心

hū jiào zhōng xīn

呼叫中心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼叫中心 trong tiếng Việt

tổng đài gọi điện

Tra từ liên quan