Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
互联网
Hù lián wǎng

Internet

Cụm từ
互联网络
hù lián wǎng luò

mạng lưới

Cụm từ
互联网站
hù lián wǎng zhàn

trang web Internet

Cụm từ
虎列拉
hǔ liè lā

bệnh tả (từ mượn)

Cụm từ
虎烈拉
hǔ liè lā

bệnh tả (từ mượn)

Cụm từ
糊里糊涂
hú li hú tú

bối rối; mơ hồ; không rõ ràng; đầu óc mơ màng; lẫn lộn; ngơ ngác

Cụm từ
糊里糊涂
hú li hú tú

biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

Cụm từ
狐狸精
hú li jīng

hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy; người quyến rũ

Cụm từ
虎林
Hǔ lín

Hulin, thành phố cấp huyện ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
壶铃
hú líng

tạ ấm, tạ bình vôi

Cụm từ
虎林市
Hǔ lín shì

Hulin, thành phố cấp huyện ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
湖里区
Hú lǐ Qū

Hồ Lý, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
狐狸尾巴
hú li wěi ba

nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu; để lộ bản chất xấu; bằng chứng tiết lộ kẻ ác

Thành ngữ
护理学
hù lǐ xué

ngành điều dưỡng

Cụm từ
狐狸座
Hú li zuò

Chòm sao Tiểu Hồ Ly

Cụm từ
呼噜
hū lū

(tượng thanh) tiếng ngáy, khò khè hoặc tiếng mèo rừ rừ

Cụm từ
葫芦
hú lu

bầu hoặc bầu chai (Lagenaria siceraria); tời; thuật ngữ chung cho ròng rọc (hoặc các bộ phận của nó); mơ hồ; (poker) cù lũ

Cụm từ
胡乱
hú luàn

cẩu thả; liều lĩnh; tùy tiện; lơ đễnh; theo ý muốn; ngẫu nhiên; qua loa

Cụm từ
胡芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
葫芦巴
hú lú bā

cỏ cà ri

Cụm từ
葫芦岛
Hú lú dǎo

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦岛市
Hú lú dǎo shì

thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
葫芦里卖的是什么药
hú lu lǐ mài de shì shén me yào

có gì mờ ám?; chuyện gì đang xảy ra?

Cụm từ
呼噜噜
hū lū lū

(từ tượng thanh) ngáy; khò khè

Cụm từ
忽鲁谟斯
Hū lǔ mó sī

tên gọi cũ trong tiếng Trung của Hormuz; hiện gọi là 霍爾木茲|霍尔木兹

Cụm từ
囫囵
hú lún

toàn bộ

Cụm từ
胡抡
hú lūn

hành động thiếu suy nghĩ

Cụm từ
呼伦贝尔
Hū lún bèi ěr

thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông

Cụm từ
呼伦贝尔草原
Hū lún bèi ěr cǎo yuán

thảo nguyên Hulunbuir của Nội Mông

Cụm từ
呼伦贝尔市
Hū lún bèi ěr Shì

thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông

Cụm từ