Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼叫声呼叫聲

hū jiào shēng

呼叫声 là gì?

呼叫声 [hū jiào shēng] có nghĩa là tiếng kêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼叫声 trong tiếng Việt

tiếng kêu

Cách đọc và ghi nhớ 呼叫声

呼叫声 được đọc là hū jiào shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng kêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan